Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chuyển biến xấu" (1)

chuyển biến xấu
Tiếng Anh Cụm từDeteriorate, worsen
Từ vựng của tôi
Tình hình sức khỏe của bệnh nhân chuyển biến xấu.
The patient's health condition deteriorated.

swap_horiz Từ liên quan "chuyển biến xấu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chuyển biến xấu" (1)

Tình hình sức khỏe của bệnh nhân chuyển biến xấu.
The patient's health condition deteriorated.